| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -41,57% | -4.636,72₫ | 11.154,47₫ | 27.662,25₫ | 2.924,30₫ | 6.517,75₫ |
| 2023 | +165,62% | 6.955,08₫ | 4.199,39₫ | 13.981,29₫ | 2.958,54₫ | 11.154,47₫ |
| 2022 | -68,32% | -9.052,14₫ | 13.248,90₫ | 14.052,42₫ | 1.833,61₫ | 4.196,76₫ |
| 2021 | +539,14% | 11.178,18₫ | 2.073,35₫ | 36.358,73₫ | 1.875,76₫ | 13.251,54₫ |
| 2020 | +25,64% | 424,15₫ | 1.654,47₫ | 8.693,85₫ | 661,26₫ | 2.078,62₫ |