| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,63% | -8.335,84₫ | 17.142,84₫ | 28.863,67₫ | 6.134,82₫ | 8.807,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,68% | -41.329,08₫ | 58.471,92₫ | 183.034,62₫ | 16.605,55₫ | 17.142,84₫ |