| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,62% | -13,44₫ | 830,03₫ | 1.422,90₫ | 555,99₫ | 816,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,43% | -3.204,16₫ | 4.034,19₫ | 4.714,02₫ | 476,94₫ | 830,03₫ |
| 2024 | -27,80% | -1.554,65₫ | 5.591,47₫ | 12.186,88₫ | 2.671,89₫ | 4.036,82₫ |
| 2023 | +106,52% | 2.885,33₫ | 2.708,78₫ | 9.586,13₫ | 2.695,61₫ | 5.594,11₫ |
| 2022 | -85,03% | -15.380,50₫ | 18.089,28₫ | 20.476,59₫ | 2.440,01₫ | 2.708,78₫ |
| 2021 | +1.602,78% | 17.036,86₫ | 1.062,96₫ | 46.112,50₫ | 1.052,68₫ | 18.099,82₫ |