| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,77% | -2,95₫ | 27,36₫ | 31,81₫ | 23,27₫ | 24,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,29% | -88,13₫ | 115,53₫ | 126,88₫ | 26,57₫ | 27,39₫ |