| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,39% | -0,4763₫ | 0,8157₫ | 1,19₫ | 0,3063₫ | 0,3394₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,83% | -12,41₫ | 13,22₫ | 19,46₫ | 0,3552₫ | 0,8157₫ |