| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,28% | -3.917,16₫ | 6.960,33₫ | 8.687,25₫ | 3.030,01₫ | 3.043,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,22% | -13.062,47₫ | 20.028,06₫ | 24.598,08₫ | 5.528,25₫ | 6.965,60₫ |
| 2024 | -2,41% | -494,91₫ | 20.507,18₫ | 45.542,25₫ | 11.635,65₫ | 20.012,27₫ |
| 2023 | +4,44% | 868,73₫ | 19.585,80₫ | 26.193,38₫ | 10.424,70₫ | 20.454,53₫ |
| 2022 | -54,44% | -23.402,93₫ | 42.988,73₫ | 48.174,75₫ | 17.374,50₫ | 19.585,80₫ |
| 2021 | +92,64% | 20.686,18₫ | 22.328,86₫ | 104.478,66₫ | 19.743,75₫ | 43.015,05₫ |