| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,63% | -1.487,62₫ | 2.626,99₫ | 3.756,56₫ | 741,96₫ | 1.139,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,49% | -20.190,62₫ | 22.817,62₫ | 41.860,75₫ | 2.568,82₫ | 2.626,99₫ |