| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,67% | -2.497,24₫ | 6.295,08₫ | 8.241,56₫ | 3.489,16₫ | 3.797,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,48% | -21.658,00₫ | 27.953,08₫ | 33.390,01₫ | 4.563,04₫ | 6.295,08₫ |