| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,82% | 2.331.759,46₫ | 11.763.049,75₫ | 14.137.366,79₫ | 11.396.250,72₫ | 14.094.809,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.830,02% | 11.361.583,62₫ | 401.466,13₫ | 11.825.946,78₫ | 395.763,46₫ | 11.763.049,75₫ |