| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +33,66% | 71,28₫ | 211,73₫ | 999,36₫ | 211,33₫ | 283,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,07% | -361,32₫ | 572,92₫ | 2.564,99₫ | 203,57₫ | 211,60₫ |