| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,76% | -108,51₫ | 153,35₫ | 202,97₫ | 40,60₫ | 44,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,74% | -1.002,90₫ | 1.156,25₫ | 1.749,46₫ | 91,78₫ | 153,35₫ |