| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,89% | -0,1517₫ | 0,2981₫ | 0,3583₫ | 0,1414₫ | 0,1464₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,61% | -0,6512₫ | 0,9492₫ | 1,37₫ | 0,2357₫ | 0,2980₫ |