| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,23% | -47,77₫ | 83,48₫ | 83,72₫ | 26,56₫ | 35,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,61% | -396,49₫ | 479,97₫ | 684,90₫ | 82,00₫ | 83,48₫ |