| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,73% | -36,56₫ | 111,70₫ | 157,49₫ | 72,58₫ | 75,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,70% | -283,04₫ | 394,74₫ | 686,71₫ | 109,24₫ | 111,70₫ |