| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,14% | -15,86₫ | 38,56₫ | 149,07₫ | 12,02₫ | 22,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,62% | -133,72₫ | 172,28₫ | 190,93₫ | 14,06₫ | 38,56₫ |