| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,96% | -23,24₫ | 26,43₫ | 32,19₫ | 1,70₫ | 3,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,35% | -542,01₫ | 568,44₫ | 610,66₫ | 23,11₫ | 26,43₫ |