| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,08% | 0,03646₫ | 1,75₫ | 2,74₫ | 1,07₫ | 1,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,84% | -26,69₫ | 28,44₫ | 62,97₫ | 1,72₫ | 1,75₫ |