| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +143,59% | 1,15₫ | 0,8014₫ | 4,60₫ | 0,7625₫ | 1,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,01% | -3,42₫ | 4,22₫ | 6,33₫ | 0,5920₫ | 0,8014₫ |