| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,41% | -0,4255₫ | 3,73₫ | 5,98₫ | 3,09₫ | 3,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,18% | -7,63₫ | 11,36₫ | 22,83₫ | 3,71₫ | 3,73₫ |