| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,54% | -773,06₫ | 7.333,92₫ | 10.418,97₫ | 2.728,82₫ | 6.560,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,62% | -80.189,69₫ | 87.523,61₫ | 171.416,72₫ | 7.075,10₫ | 7.333,92₫ |