| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,28% | -14.688,68₫ | 15.746,49₫ | 15.829,28₫ | 989,88₫ | 1.057,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,75% | -137.817,90₫ | 153.564,38₫ | 178.983,79₫ | 12.702,26₫ | 15.746,49₫ |