| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,33% | -1.665,75₫ | 5.152,68₫ | 6.050,24₫ | 3.112,29₫ | 3.486,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,94% | -23.378,29₫ | 28.530,97₫ | 41.382,95₫ | 5,32₫ | 5.152,68₫ |