| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,64% | -27,09₫ | 50,51₫ | 53,59₫ | 22,58₫ | 23,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,07% | -6,29₫ | 56,80₫ | 78,78₫ | 15,35₫ | 50,51₫ |