| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +45,68% | 5.630.950,47₫ | 12.328.216,70₫ | 31.511.370.591,10₫ | 8.206.834,82₫ | 17.959.167,16₫ |