| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,04% | 11,52₫ | 26.320,83₫ | 26.417,42₫ | 25.360,26₫ | 26.332,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,11% | 28,70₫ | 26.292,14₫ | 27.623,85₫ | 25.156,92₫ | 26.320,83₫ |