| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,58% | -4.777,70₫ | 9.445,03₫ | 12.030,98₫ | 4.467,60₫ | 4.667,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,81% | -14.054,54₫ | 23.499,58₫ | 30.553,13₫ | 4.743,54₫ | 9.445,03₫ |
| 2024 | +47,75% | 7.594,92₫ | 15.904,66₫ | 35.131,10₫ | 4.733,03₫ | 23.499,58₫ |
| 2023 | +15,52% | 2.136,56₫ | 13.770,72₫ | 34.164,00₫ | 10.157,22₫ | 15.907,28₫ |
| 2022 | -90,14% | -125.933,76₫ | 139.704,48₫ | 178.704,00₫ | 10.538,28₫ | 13.770,72₫ |
| 2021 | +746,97% | 123.279,48₫ | 16.503,84₫ | 168.165,72₫ | 13.954,68₫ | 139.783,32₫ |