| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,37% | -885,61₫ | 1.101,89₫ | 1.811,00₫ | 203,51₫ | 216,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,36% | -10.326,22₫ | 11.428,10₫ | 13.292,24₫ | 569,53₫ | 1.101,89₫ |