| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,48% | -0,5969₫ | 2,44₫ | 2,97₫ | 1,72₫ | 1,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,23% | -4,38₫ | 6,82₫ | 12,42₫ | 2,22₫ | 2,44₫ |