| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,43% | 0,4190₫ | 2,05₫ | 6,61₫ | 1,24₫ | 2,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,57% | -57,72₫ | 59,77₫ | 117,52₫ | 1,79₫ | 2,05₫ |