| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,48% | -1,14₫ | 3,04₫ | 3,61₫ | 1,73₫ | 1,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,61% | -86,72₫ | 89,77₫ | 105,36₫ | 2,99₫ | 3,04₫ |