| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,32% | -19,27₫ | 446,05₫ | 446,05₫ | 424,29₫ | 426,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,62% | -1.980,90₫ | 2.426,94₫ | 2.426,94₫ | 182,07₫ | 446,05₫ |