| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,70% | -26,70₫ | 3.801,02₫ | 4.473,21₫ | 1.315,38₫ | 3.774,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,57% | -4.565,27₫ | 8.366,30₫ | 10.819,09₫ | 3.423,68₫ | 3.801,02₫ |