| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,85% | -268,79₫ | 434,59₫ | 1.116,10₫ | 131,53₫ | 165,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,09% | -6.912,80₫ | 7.347,39₫ | 8.003,60₫ | 382,55₫ | 434,59₫ |