| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,07% | -0,07819₫ | 0,7767₫ | 1,82₫ | 0,5768₫ | 0,6985₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,89% | -69,21₫ | 69,98₫ | 674,69₫ | 0,6827₫ | 0,7767₫ |