| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,11% | -1,57₫ | 2,25₫ | 4,20₫ | 0,1343₫ | 0,6711₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,42% | -385,31₫ | 387,55₫ | 440,62₫ | 0,5982₫ | 2,25₫ |