| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +7,59% | 0,5285₫ | 6,96₫ | 7,71₫ | 5,79₫ | 7,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,16% | -9,29₫ | 16,26₫ | 23,03₫ | 6,96₫ | 6,96₫ |