| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,60% | -103,19₫ | 248,06₫ | 317,21₫ | 144,40₫ | 144,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,29% | -1.438,57₫ | 1.686,62₫ | 1.956,51₫ | 226,66₫ | 248,06₫ |