| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,84% | 0,3046₫ | 2,20₫ | 10,56₫ | 1,23₫ | 2,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,12% | -10,11₫ | 12,31₫ | 16,72₫ | 2,12₫ | 2,20₫ |