| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,99% | -131,11₫ | 345,08₫ | 408,68₫ | 209,57₫ | 213,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,15% | -284,07₫ | 629,15₫ | 1.445,82₫ | 298,79₫ | 345,08₫ |