| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,77% | -4,28₫ | 6,31₫ | 7,44₫ | 1,49₫ | 2,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,25% | -31,36₫ | 37,67₫ | 47,42₫ | 2,29₫ | 6,31₫ |