| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,19% | ₫-0.000000003497455889893501-0.083497 | ₫0.00000001650890740.071650 | ₫0.00000001756311820.071756 | ₫0.00000000955809360.089558 | ₫0.00000001301145151010650.071301 |
| 2025 Năm ngoái | +49,11% | ₫0.0000000054370326500000010.085437 | ₫0.000000011071874750.071107 | ₫0.00000006345085270.076345 | ₫0.00000000379440.083794 | ₫0.00000001650890740.071650 |