| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +686,54% | 42,48₫ | 6,19₫ | 52,01₫ | 4,20₫ | 48,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,56% | -12,86₫ | 19,03₫ | 62,86₫ | 4,08₫ | 6,17₫ |