| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,88% | -21,13₫ | 75,78₫ | 110,44₫ | 52,14₫ | 54,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,11% | -109,55₫ | 185,33₫ | 362,73₫ | 66,68₫ | 75,78₫ |