| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,60% | -24,11₫ | 46,72₫ | 49,10₫ | 20,59₫ | 22,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,62% | -820,96₫ | 867,67₫ | 967,44₫ | 46,65₫ | 46,72₫ |