| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,74% | -21,98₫ | 46,04₫ | 52,53₫ | 20,64₫ | 24,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,26% | -346,20₫ | 392,24₫ | 447,76₫ | 36,27₫ | 46,04₫ |