| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,97% | 429,43₫ | 4.787,65₫ | 5.395,65₫ | 4.773,37₫ | 5.217,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,42% | 566,57₫ | 4.221,08₫ | 5.498,91₫ | 4.112,77₫ | 4.787,66₫ |