| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,61% | -1,73₫ | 5,49₫ | 5,49₫ | 3,43₫ | 3,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,55% | -0,8601₫ | 6,35₫ | 7,66₫ | 3,27₫ | 5,49₫ |