| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,41% | -0,01184₫ | 0,01839₫ | 0,02420₫ | 0,005710₫ | 0,006543₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,03% | -0,2124₫ | 0,2308₫ | 0,2734₫ | 0,01644₫ | 0,01839₫ |