| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,93% | ₫-0.0000000009468938793987395-0.099468 | ₫0.000000005593826420.085593 | ₫0.00000000606931624000000050.086069 | ₫0.000000003708384680.083708 | ₫0.00000000464693254060126060.084646 |
| 2025 Năm ngoái | -5,58% | ₫-0.0000000003307184400000003-0.093307 | ₫0.00000000592454486000000040.085924 | ₫0.00000000886997150.088869 | ₫0.000000004385052360.084385 | ₫0.000000005593826420.085593 |