| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,27% | ₫-0.00000000020375986601120402-0.092037 | ₫0.0000000007208326120.097208 | ₫0.0000000007894808320.097894 | ₫0.0000000004703586660.094703 | ₫0.0000000005170727459887960.095170 |
| 2025 Năm ngoái | -20,22% | ₫-0.00000000018271999400000005-0.091827 | ₫0.00000000090355260600000010.099035 | ₫0.0000000014000817620.081400 | ₫0.00000000052351500800000010.095235 | ₫0.0000000007208326120.097208 |